Hy Tế Thánh Thể

Một nhà ái quốc vĩ đại của Mỹ từng nói rằng ông tiếc nuối là ông chỉ có một mạng sống để dâng cho tổ quốc. Ý ông là tình yêu của ông lớn hơn hy lễ của ông; mạng sống ấy chỉ có thể trao ban một lần trong thời gian và không thể lặp lại. Nhưng đời sống của Chúa Giêsu thì hoàn toàn khác. Dù Người chỉ dâng hiến mạng  sống mình một lần, nhưng sự hiến dâng đó được trao ban vĩnh viễn và được tái hiện trong hy tế Thánh Lễ. Chúng ta sẽ mô tả Thánh Lễ theo ba phần chính của phần Phụng vụ Thánh Thể: Dâng Lễ, lời kinh Tạ ơn và Truyền Phép, và Hiệp Lễ .

Trước hết là Dâng Lễ. Điều này diễn ra khi linh mục dâng bánh và rượu lên Thiên Chúa. Chúa Giêsu diễm phúc của chúng ta, nếu được phép hình dung, đang nhìn xuống từ trời và nói: “Ta không thể chết lần nữa trong bản tính nhân loại mà Ta đã nhận từ Mẹ Maria. Bản tính nhân loại ấy giờ đây đã được tôn vinh bên hữu Chúa Cha, là bảo chứng và lời hứa cho điều bản tính nhân loại của các con sẽ trở thành. Nhưng Ta có thể chết trong các con, và các con có thể chết trong Ta. Các con có muốn hiến dâng mình cho Ta không? Ta không thể thêm gì vào hy lễ tình yêu của Ta ngoại trừ qua các con và nhờ các con.” Và giờ đây chúng ta bắt đầu dâng hiến chính mình cho Người dưới hình bánh và rượu.

Để tôi kể bạn nghe việc này được thực hiện thế nào trong Giáo Hội sơ khai. Nếu bạn đến tham dự Thánh Lễ, bạn sẽ mang theo bánh và rượu. Bạn cũng có thể mang khăn vải, trái cây, lúa mì, dầu, len và những thứ khác cần cho cộng đoàn tu trì, cho Giáo Hội. Linh mục sẽ nhận tất cả những lễ vật này, đặt sang một bên gần rào hiệp lễ để phân phát cho người nghèo sau Thánh Lễ. Nhưng bánh và rượu được mang đến thì được sử dụng cho phần Dâng Lễ. Ngày nay chúng ta mang những thứ khác, vì chúng ta sống trong một thế giới hiện đại với tiền bạc là phương tiện trao đổi. Thay vì mang bánh và rượu, chúng ta mang theo giá trị tương đương để mua bánh và rượu. Điều quan trọng là: khi chúng ta dâng hiến chính mình lên Thiên Chúa, chúng ta làm điều đó dưới hình bánh và rượu.

Tại sao Chúa Giêsu dùng bánh và rượu làm biểu tượng cho lễ dâng của chúng ta? Trước hết, để diễn tả sự hiệp nhất của chúng ta với nhau và với Người trong Nhiệm Thể Đức Kitô. Cũng như nhiều hạt lúa làm thành một tấm bánh, và rượu được làm từ nhiều trái nho, chúng ta tuy nhiều nhưng là một trong Đức Kitô.

Lý do thứ hai: có lẽ không có hai thứ nào trong thiên nhiên truyền thống nuôi sống con người nhiều như bánh và rượu. Bánh là tủy của đất; rượu là máu của đất. Khi mang bánh và rượu đến, chúng ta mang những thứ đã nuôi sống chính mình, đã ban sự sống cho mình. Việc này tương đương với việc dâng hiến chính đời sống mình trên bàn thờ.

Lúa mì và nho phải chịu nhiều đau khổ để trở thành bánh và rượu. Lúa mì phải đi qua mùa đông, rồi bị xay nghiền và phải vào lò lửa trước khi trở thành bánh. Nho phải đi qua “vườn Cây Dầu” của máy ép trước khi trở thành rượu. Chúng ta, những người dâng mình cho Đức Kitô, có mục đích thực hiện sự hy sinh. Vậy hãy lấy những thứ từ thiên nhiên đã nuôi sống chúng ta, nhưng nơi chính sự hiện hữu của chúng cũng biểu lộ nhu cầu hy sinh và chịu đau khổ để hiệp nhất với chính Đức Kitô.

Vào giây phút Dâng Lễ trong Thánh Lễ, chúng ta không phải là những khán giả thụ động như trong nhà hát. Chúng ta là những diễn viên trong một vở kịch vĩ đại. Chúng ta đang đứng trên đĩa thánh mà linh mục đang nâng. Chúng ta ở trong chén thánh—những người tham dự thực sự; chúng ta là những tư tế đồng tế với Đức Kitô, và qua Người mà dâng lên Chúa Cha trên trời.

Nếu chúng ta hiểu phần Dâng Lễ, chúng ta sẽ nhận ra rằng mình đã tự hiến dâng chính bản thân. Vậy điều gì xảy ra với chúng ta? Câu trả lời được tìm thấy trong phần Truyền Phép. Linh mục chỉ là khí cụ của chính Chúa Kitô tại bàn thờ. Chúa Kitô là Tư Tế; Chúa Kitô là Lễ Vật. Khi linh mục đọc lời Truyền Phép, ngài chỉ trao cho Chúa đôi tay và tiếng nói của mình. Vào khoảnh khắc Truyền Phép, linh mục nói trên bánh: “Này là Mình Thầy,” và trên chén rượu: “Này là Máu Thầy.” Khi ấy diễn ra mầu nhiệm biến thể. “Biến thể” nghĩa là toàn bộ bản thể của bánh trở thành toàn bộ bản thể của Mình Chúa Kitô. Toàn bộ bản thể của rượu trở thành toàn bộ bản thể của Máu Chúa Kitô.

Hãy chú ý rằng chúng ta dùng từ “bản thể.” Cũng như một chủ từ có vị từ, cũng như tính cách của bạn khoác lên quần áo vốn chỉ là ngẫu nhiên đối với tính cách—bởi bạn có thể thay quần áo—thì bánh và rượu cũng có những gì được gọi là “hình thể” hay “thuộc tính.” Sau khoảnh khắc Truyền Phép, bánh trông giống hệt như trước; rượu cũng vậy. Những hình dạng cảm giác không thay đổi, nhưng bản thể của bánh và rượu đã biến đổi thành Mình và Máu Chúa Kitô. Làm sao chúng ta biết chúng thay đổi? Vì Chúa đã nói như vậy. Chúa đã phán: “Này là Mình Thầy; này là Máu Thầy.” Và chúng ta tin.

Chúng ta đã tự hiến dâng mình cho Chúa Kitô, và phần Truyền Phép là sự tái diễn cái chết của Người. Làm sao cái chết của Chúa Giêsu được tái diễn trong phần Truyền Phép? Hãy để ý rằng linh mục không truyền phép bánh và rượu cùng một lúc. Ngài không nói: “Đây là Mình và Máu Chúa Kitô.” Sự truyền phép riêng rẽ ấy là một sự tách biệt, một sự xé rời, một lưỡi gươm thần nhiệm phân chia Máu khỏi Mình Chúa Kitô—và đó chính là cách Người đã chết trên đồi Canvê. Vì thế, Thánh Lễ được gọi là hy tế không đổ máu của Canvê, còn Canvê thật sự là cuộc tách biệt máu khỏi thân xác.

Nhưng đó chưa phải là toàn bộ ý nghĩa của phần Truyền Phép. Hãy nhớ rằng chúng ta đã dâng hiến chính mình dưới hình bánh và rượu. Hãy xem điều gì đã xảy ra với bánh và rượu: chúng trở thành Mình và Máu Chúa Kitô. Chúa Kitô không hiện diện một mình trong Thánh Lễ; chúng ta hiện diện với Người. Vậy điều gì đã xảy ra với chúng ta?

Chúng ta đã chết với Chúa Kitô. Lời Truyền Phép có một ý nghĩa thứ yếu. Ý nghĩa chính đã quá rõ: “Đây là Mình và Máu Chúa Kitô.” Được phân chia cách thần nhiệm qua việc truyền phép riêng rẽ bánh và rượu, Chúa tái diễn hy tế Canvê. Cây nho đã hy sinh chính mình; trên Thập giá, cây nho và các cành nho—tức là chúng ta—nay cũng tự hiến dâng trong Thánh Lễ. Ý nghĩa thứ yếu của lời Truyền Phép liên quan đến các cành nho hiệp nhất với cây nho. Chúng ta thưa với Chúa: “Đây là mình con; đây là máu con. Tất cả những gì con là—thân xác, máu huyết, trí tuệ, ý chí; mọi ước muốn, ý định và động lực; tất cả những gì thuộc về bản thể con—nay thuộc về Chúa. Con chết với Chúa. Xin biến đổi chúng để con không còn là của con, nhưng hoàn toàn là của Chúa. Mọi biểu hiện bên ngoài của đời con, những gì con làm, những bổn phận con mang—xin cứ để nguyên; chúng chỉ là những hình thức. Còn bản chất con trong tương quan với Chúa—xin hãy làm cho nên thánh. Con chết với Chúa, lạy Đức Kitô, trên Canvê!”

Đó chính là phần Truyền Phép.

Giờ đây chúng ta đến phần Hiệp Lễ. Hãy nhớ rằng trong phần Dâng Lễ, chúng ta như những con chiên được dẫn lên Giêrusalem; và trong phần Truyền Phép, chúng ta là những con chiên được hiến tế. Trong phần Hiệp Lễ, chúng ta khám phá rằng mình không mất gì cả. Chúng ta không chết; chúng ta tìm lại sự sống. Phần thấp hèn của chúng ta trong lời Truyền Phép của Thánh Lễ, và chúng ta nhận lại linh hồn mình được cao quý và phong phú hơn. Chúng ta bắt đầu được tự do và được nâng cao. Chúng ta nhận ra cái chết ấy không vĩnh viễn hơn cái chết của Chúa Kitô trên Đồi Canvê.

Khi Rước lễ (Holy Communion), chúng ta trao phó nhân tính mình; chúng ta nhận lại thần tính của Người. Chúng ta từ bỏ thời gian; Người ban cho chúng ta vĩnh cửu. Chúng ta từ bỏ tội lỗi; chúng ta chết đi đối với nó; Người ban cho chúng ta ân sủng. Chúng ta từ bỏ ý riêng và lãnh nhận thánh ý. Chúng ta từ bỏ những tình yêu nhỏ nhen; Người ban cho chúng ta ngọn lửa của chính tình yêu, gọi là Sự Gắn kết Thánh thiện (Rước lễ).

Việc Rước lễ làm cho chúng ta được tháp nhập vào sự sống của Chúa Kitô, vào cái chết của Chúa Kitô, và vào mọi chi thể của Nhiệm Thể Người, trong niềm vui và nỗi buồn của họ. Khi Rước lễ, chúng ta được hiệp nhất với sự sống của Chúa Kitô—Đấng sinh ra tại Bêlem, sống ở Galilê, nói năng, chịu đau khổ, chịu chết, sống lại từ cõi chết, đang ngự bên hữu Chúa Cha và đang thông truyền sự sống của Người vào Nhiệm Thể Người. Chúng ta lãnh nhận sự sống thần linh trong Hiệp Lễ. Chúa đã phán rằng: ai ăn Người thì sống nhờ Người. Thật ra, chính Người lãnh nhận chúng ta, và chúng ta được tháp nhập vào Người. Có một sự “truyền sinh lực” nào đó. Như trong trật tự tự nhiên có sự truyền máu hay truyền sự sống, thì ở đây cũng có một sự truyền thông mạnh mẽ của sự sống thần linh vào linh hồn chúng ta trong Hiệp Lễ. Khi rước lễ, chúng ta luôn cảm nhận sâu xa sự bất xứng của mình. Lời nguyện Hiệp Lễ là: “Lạy Chúa, con chẳng đáng.”

Trong tình yêu nhân loại, người được yêu luôn ở trên bệ cao, còn kẻ yêu luôn quỳ gối. Trong tình yêu Thiên Chúa, chúng ta bày tỏ sự bất xứng khi đến bàn rước để lãnh nhận sự sống thần linh, bởi chúng ta đã chết đi phần thấp hèn của mình trong phần Truyền Phép. Thiên Chúa Tình Yêu mời chúng ta đến bàn tiệc của Người. Người ôm lấy chúng ta vào vòng tay mình. Nếu đức tin chúng ta mạnh hơn, chắc chúng ta sẽ bò bằng cả tay lẫn gối để đi Rước lễ. Chúa nói rằng: Ai ăn thịt Người và uống máu Người thì ở lại trong Người và Người ở lại trong họ.

Rước Lễ (Holy Communion) không chỉ là được tháp nhập vào sự sống của Chúa Kitô, mà còn được tháp nhập vào cái chết của Chúa Kitô. Đây là điều chúng ta ít khi nghĩ đến.

Thánh Phaolô viết cho tín hữu Côrintô: mỗi lần anh em ăn bánh và uống chén này là anh em loan truyền cái chết của Chúa. Tại sao lại có cái chết ở đây? Đơn giản vì chúng ta chưa bước vào vinh quang. Chúng ta còn mang nơi mình con người cũ—mọi tội lỗi, dục vọng, kiêu ngạo, tham lam, ích kỷ—và chúng ta phải chết đi đối với những điều ấy, như phần Truyền Phép đã gợi ý. Khi một nông phu cày ruộng, ông ta rất quan tâm đến sự sống của cây bắp, nhưng đồng thời cũng nhổ sạch cỏ dại. Điều kiện để cây bắp sống là phải làm chết cỏ dại. Điều kiện để có sự sống của Chúa Kitô là phải làm chết con người cũ. Để bảo vệ sự sống thần linh ấy, chúng ta phải đem vào đời mình một chút đền tội và từ bỏ. Nếu Chúa đã chết vì chúng ta, thì chúng ta cũng phải chết đi đối với chính mình. Sau khi sống lại, Chúa đã cho con người xem các dấu tích Thương Khó và cái chết của Người.

Maria Mađalêna muốn chạm đến vinh quang của sự Phục Sinh, nhưng Chúa đã nói: “Đừng đụng đến Thầy.” Nhưng đối với Tôma, Chúa lại nói: “Hãy xỏ tay vào cạnh sườn Thầy.” Ý Người là: “Tôma, con có thể hiệp thông với cái chết của Thầy để thấy rằng Thầy là sự sống phục sinh.” Tôi tin rằng Giáo Hội quy định việc ăn chay trước khi rước lễ là để chắc chắn rằng chúng ta sẽ được tháp nhập phần nào vào cái chết của Chúa Kitô trước khi lãnh nhận sự sống của Người.

Rước Lễ (Holy Communion) không chỉ là được tháp nhập vào sự sống của Chúa Kitô và cái chết của Người, mà còn là được hiệp thông với mọi chi thể khác của Nhiệm Thể Chúa Kitô. Đây là điều chúng ta hay quên.

Khi rước lễ, chúng ta được hiệp nhất với mọi chi thể của Giáo Hội khắp thế giới. Thân thể bạn được tạo thành từ hàng triệu tế bào. Những tế bào này được nuôi dưỡng bằng huyết tương hay dịch bạch huyết. Dòng “sinh lực” này chảy khắp các ngõ ngách trong thân thể để nuôi và chữa lành. Nó gõ cửa từng tế bào một. Điều huyết tương làm cho thân xác con người chỉ là một tiếng vọng mờ nhạt của điều Chúa làm cho Nhiệm Thể Người. Nhiệm Thể được tạo nên bởi các ngôi vị, chứ không phải tế bào. Và thay vì dưỡng nuôi bằng chất thể lý, dưỡng nuôi của Nhiệm Thể là sự sống thần linh của Thánh Thể—như dịch bạch huyết thần linh chảy qua mọi chi thể của Chúa Kitô. Thánh Phaolô nói: “Chỉ có một tấm bánh, và chúng ta tuy nhiều nhưng là một thân thể, vì tất cả chúng ta chia sẻ cùng một tấm bánh.” Thánh Thể làm cho Giáo Hội trở nên một.

Bàn rước lễ là định chế dân chủ nhất trong suốt lịch sử nhân loại. Chúng ta rước lễ không chỉ với từng người trong Giáo Hội, mà còn với niềm vui của Giáo Hội ở bất kỳ nơi đâu, và với nỗi đau của Giáo Hội ở bất kỳ chỗ nào. Mỗi lần rước lễ đều giúp chúng ta ý thức hơn việc nâng đỡ Hội Truyền Bá Đức Tin để Nhiệm Thể Chúa Kitô được lớn lên, và để chúng ta ý thức hơn về sự hiệp thông với nhau trong Nhiệm Thể ấy. Trong Thánh Lễ, Chúa hiện diện trên bàn thờ.

Hãy nghĩ xem các nhà thờ của chúng ta sẽ như thế nào nếu không có ngọn đèn chầu đỏ thông báo rằng Chúa đang hiện diện trong Bí Tích Thánh Thể. Khi ấy nhà thờ chỉ còn là một phòng họp hay một phòng cầu nguyện. Chúng ta sẽ cảm thấy như đang đứng cạnh ngôi mộ trống sáng Phục Sinh và nghe thiên thần nói: “Người không còn ở đây.”

Tạ ơn vì sự hiện diện đích thực của Chúa trong các nhà thờ của chúng ta. Thánh Thể là cửa sổ giữa trời và đất. Nhờ sự hiện diện này, chúng ta nhìn lên trời, và trời nhìn xuống chúng ta. Chúng ta cầu nguyện tốt hơn trước nhan Chúa, Đấng thực sự hiện diện trong Bí Tích Thánh Thể; dù cách hiện diện của Người khác với ngày xưa, vẫn là chính Chúa—Đấng Cứu Độ, Đấng Chuộc Tội, và là Tình Yêu của chúng ta.

0 comments:

Post a Comment