Đề tài được gọi là “birth control / kiểm soát sinh sản”, nhưng cách dùng từ là sai lạc, bởi vì những người thực hành điều ấy thực ra không tin vào việc sinh sản, cũng chẳng tin vào sự tự chủ. Chúng ta sẽ không dùng những từ này nữa. Điều Giáo hội muốn làm là trả lời những phản đối liên quan đến chủ đề này, cũng như đến mục đích của hôn nhân.
Các đôi vợ chồng thường nói: “Chúng tôi không thể nuôi thêm con cái.” Những người nói như vậy có lẽ không ý thức đến nguyên tắc nghiêm trọng mà họ đang công bố, đó là việc đặt ưu tiên của kinh tế lên trên con người. Hãy thử áp dụng nguyên tắc này vào những lĩnh vực khác của đời sống. Giả sử một người chồng nói rằng mình không còn đủ khả năng chu cấp cho vợ nữa — vậy anh ta có quyền bắn chết vợ mình hay không?
Điều bị quên lãng khi người ta đặt kinh tế lên hàng đầu là: khi đặt mình trong phạm vi tình yêu của Thiên Chúa chúng ta chỉ lãnh nhận các phúc lành. Một đứa trẻ lang thang ngoài đường không được ăn uống, quần áo và chỗ ở như một đứa trẻ trong gia đình, bởi vì nó ở ngoài phạm vi của tình yêu. Cũng vậy, khi chúng ta tự đặt mình ra ngoài phạm vi và môi trường của tình yêu Thiên Chúa, chúng ta tự loại trừ sự trợ giúp thần linh vốn dĩ sẽ đến với mình.
Những người đặt kinh tế lên hàng đầu thực ra không quan tâm đến việc tiết kiệm hay tạo dựng, mà chỉ quan tâm đến tiêu xài — điều dẫn đến sự bế tắc của đời sống. Những đam mê nhàn rỗi, khát vọng hưởng thụ, ham muốn có thêm tín dụng, quần áo và ích kỷ chi phối triết lý sống của họ. Họ tin rằng mình tự do thao túng sự sống ngoài luật lệ của Thiên Chúa, vì họ cho rằng các luật lệ về hôn nhân sinh hoa kết trái chỉ ràng buộc người Công giáo.
Người ta nói rằng người Công giáo chống lại mọi hình thức làm cản trở sự sống con người trong hôn nhân; nhưng sự thật làg những người không phải Công giáo cũng không có tự do nào hơn để vi phạm các luật tự nhiên của Thiên Chúa. Thực ra, Giáo Hội Công giáo chỉ đang bảo vệ luật tự nhiên. Có người cho rằng nguyên tắc hôn nhân phải sinh hoa trái, mà Giáo Hội nhất quyết duy trì, chỉ là một giáo lý riêng của Công giáo. Giả sử phần lớn nhân loại đều bị bịt mắt và nhét tai. Chẳng bao lâu sẽ có một thông điệp của Đức Giáo Hoàng lên tiếng phản đối, và Giáo Hội sẽ nói: “Không đúng khi bịt mắt hay nhét tai. Lý trí cho chúng ta biết rằng mắt được tạo dựng để nhìn, và tai được tạo dựng để nghe. Các cơ quan ấy phải được phép thực hiện chức năng mà Thiên Chúa đã tạo dựng cho chúng.”
Nhiều người sẽ mỉa mai: “À, thì ra Giáo Hội Công giáo chống lại việc bịt mắt.”
“Và cũng chống lại việc bịt tai.”
Thiên Chúa đã tạo dựng người nam và người nữ, chồng và vợ, theo một trật tự nhất định, và các bộ phận thân xác của họ cần được tôn trọng trong chức năng tự nhiên của mình. Chúng ta muốn biến thế giới này thành điều gì: một vũ trụ nơi người ta cầm đàn vĩ cầm và cây vĩ nhưng không bao giờ tạo ra âm nhạc; một vũ trụ nơi các nhà điêu khắc cầm đục mà không bao giờ chạm vào đá cẩm thạch để tạc nên tượng? Chúng ta sẽ có những cây trổ hoa mà không bao giờ kết trái sao? Phải chăng sự sống và tình yêu bị giản lược thành một thứ nội dung hời hợt, bề mặt, không hoa trái và không mục đích?
Chúng ta luôn phải đứng trên lập trường tích cực và khẳng định hai giáo huấn cao cả: tình yêu trong hôn nhân tạo nên sự hiệp nhất sâu xa nhất, và sự hiệp nhất sâu xa của tình yêu, tự bản chất, hướng đến việc nhập thể. Chính điểm này cho thấy rằng không thể có sự kết hợp tính dục ngoài hôn nhân.
Bạn có bao giờ nhận thấy rằng Kinh Thánh không nói về hôn nhân bằng ngôn ngữ của tính dục, nhưng luôn bằng ngôn ngữ của sự “biết” không? Sách Sáng Thế nói: “Ađam đã biết vợ mình là Evà, và bà đã thụ thai” (St 4,1). “Đã biết bà.” Khi sứ thần Gabriel loan báo cho Đức Trinh Nữ rằng Mẹ được chọn làm Mẹ của Chúa chúng ta, Mẹ hỏi: “Việc ấy xảy ra thế nào, vì tôi không biết đến người nam?” (Lc 1,34). Ở đây không phải là sự thiếu hiểu biết về việc thụ thai, nhưng là một mầu nhiệm sâu xa hơn. Thánh Phêrô nói: “Anh em là những người chồng hãy chung sống với vợ mình cách hiểu biết (dwell with them according to knowledge)” (1 Pr 3,7).
Tại sao hôn nhân lại được Kinh Thánh diễn tả bằng từ “biết”? Bởi vì một trong những hình thức hiệp nhất sâu xa nhất trong trật tự tự nhiên là sự hiệp nhất phát sinh từ tri thức. Bạn nhìn một bông hoa hay một cái cây và bạn “biết” chúng. Dạng hiệp nhất gần gũi nhất trong trật tự tự nhiên là giữa người biết và điều được biết. Không có gì gần gũi hơn sự kết hợp giữa trí tuệ của bạn và điều bạn biết.
Kinh Thánh so sánh hôn nhân với tri thức bởi vì hôn nhân tạo nên sự hiệp nhất và đòi hỏi sự trung tín. Khi một người nam “biết” một người nữ, một sự hiệp nhất được tạo thành giữa hai người, giống như sự hiệp nhất giữa trí tuệ và điều được biết. Họ là hai trong một thân xác; từ thời điểm đó, không điều gì xảy đến với người nữ mà lại không liên quan đến người nam. Người nam làm cho người nữ trở thành người nữ; người nữ làm cho người nam trở thành người nam. Cũng như ta luôn mang ơn ngôi trường đã truyền cho ta tri thức, con người luôn mang ơn người đã tạo nên sự hiệp nhất này.
Những biến đổi tâm lý phát sinh từ đó rất lớn, và cả những biến đổi thể lý cũng vậy. Người nữ không bao giờ có thể trở lại tình trạng trinh nguyên; người nam không bao giờ có thể trở lại tình trạng “không biết”. Từ sự nên một của họ phát sinh sự trung tín, chừng nào cả hai còn mang thân xác. Họ không bao giờ có thể quay lại tình trạng trước đó. Vì thế, đây không chỉ là một kinh nghiệm nhất thời; họ có một mối dây ràng buộc tiếp tục tồn tại mãi mãi. Trong đời sống hôn nhân, sự hiệp nhất này là vô cùng sâu xa. Mọi tình yêu đều hướng đến một sự nhập thể.
Chúng ta đã nói rằng tình yêu giữa chồng và vợ tạo nên một mối dây hiệp nhất sâu xa, qua đó tình yêu tự nhiên lan tỏa. Mọi điều tốt lành đều có khuynh hướng tự lan tỏa. Mặt trời lan tỏa chính mình qua ánh sáng và hơi ấm. Hoa lan tỏa chính mình qua hương thơm. Loài vật lan tỏa chính mình qua việc sinh sản đồng loại.
Con người là điều tốt lành; trí tuệ con người là điều tốt lành, và trí tuệ lan tỏa chính mình qua tư tưởng. Thiên Chúa lan tỏa chính mình, không chỉ trong công trình tạo dựng, mà còn từ muôn thuở. Thiên Chúa có một Người Con hằng hữu. Nguồn mạch của mọi sự sinh thành nằm nơi chính Thiên Chúa. Việc sinh sản là sự bắt chước Thiên Chúa, Đấng từ muôn thuở có một Người Con hằng hữu, và có thể nói với Người Con ấy, trong sự vĩnh cửu không tuổi tác: “Con là Con của Cha, hôm nay Cha đã sinh ra Con”— một “hôm nay” không khởi đầu cũng không kết thúc (Hr 1,5).
Quyền năng sinh thành hằng hữu trong Thiên Chúa được thông ban cho trí tuệ con người và được thông ban cho thân xác của vợ chồng. Chính Thiên Chúa đã nói:“Phải chăng Ta cho đứa con chào đời, chính ta lại khô cằn?" (Is 66,9) (dịch từ Douay-Rheims Bible). Quyền năng sinh sản là một ân huệ từ trên cao. Động lực sâu xa của việc sinh con bắt nguồn từ Ba Ngôi Thiên Chúa và từ mầu nhiệm Nhập Thể, bởi vì mọi tình yêu đều kết thúc trong một sự nhập thể — ngay cả tình yêu của Thiên Chúa. Thiên Chúa yêu thương con người đến nỗi đã mặc lấy xác phàm. Chúa Giêsu là gì, nếu không phải là tình yêu của Thiên Chúa được nhập thể, là tình yêu của Thiên Chúa đang bước đi trên trần gian trong hình dạng và thân phận con người?
Bạn thấy tình yêu đẹp biết bao! Nếu phải định nghĩa tình yêu dưới ánh sáng của Ba Ngôi và Nhập Thể, có thể nói rằng: tình yêu là sự trao ban cho nhau, để rồi tìm lại chính mình. Bởi vì không ai thực sự là tốt lành nếu không biết cho đi. Tình yêu chính là sự trao ban cho nhau dẫn đến việc tìm lại chính mình. Trong Ba Ngôi, có sự trao ban trọn vẹn của Chúa Cha cho Chúa Con, và của Chúa Con cho Chúa Thánh Thần; và có sự tìm lại chính mình, khi Chúa Thánh Thần là mối dây hiệp nhất trong tình yêu. Cũng vậy, có sự trao ban cho nhau giữa chồng và vợ, dẫn đến việc tìm lại chính mình — đó chính là người con.
Từ niềm vui của người nông dân khi thấy hạt giống nảy mầm, đến niềm hân hoan của vị thánh khi thấy một tội nhân đổi đời, tất cả đều là chứng tá cho hạnh phúc sâu xa của việc nhìn thấy sự sống trổ sinh. Tình yêu không chỉ là niềm vui chiếm hữu; tình yêu còn là ý muốn thấy một sự sống mới được sinh ra, muốn thấy một con người được tạo thành theo hình ảnh và giống như chính mình.
Đứa trẻ trở thành mối dây hiệp nhất giữa người chồng và người vợ, làm bừng lộ nơi người chồng tư cách làm cha và nơi người vợ thiên chức làm mẹ. Một tương quan mới được hình thành. Tình yêu trở thành một cuộc thăng hoa khỏi bình diện giác quan, rồi lại quay về với Thiên Chúa. Con cái giống như những hạt trên tràng chuỗi Mân Côi, từng hạt một gắn kết tình yêu của vợ chồng. Tình yêu luôn đòi hỏi một điều còn chưa được bộc lộ; nó chỉ nở rộ trong mầu nhiệm. Người ta không bao giờ muốn thấy cái vô hạn bị chối bỏ, sức sống bị dập tắt, hay đam mê bị thỏa mãn đến bão hòa. Người ta muốn thấy tình yêu được mở ra, được làm phong phú và được nhập thể.
Mầu nhiệm làm cha làm mẹ dần dần được hé mở khi con cái cần được giáo dục và huấn luyện. Những chân trời khám phá mới được mở ra. Mỗi khi một đứa trẻ chào đời, nó lại gắn kết vợ chồng với nhau, như một phản chiếu của tình yêu kết hiệp của Chúa Thánh Thần trong Ba Ngôi. Mỗi đứa trẻ mang một linh hồn cần được cứu độ, đánh thức nơi người cha và người mẹ một trách nhiệm dịu ngọt. Như Kahlil Gibran đã viết khi nói về con cái trong Ngôn Sứ / The Prophet:
Một người phụ nữ bế đứa con trong tay nói: Xin hãy nói với chúng tôi về con cái. Và ông nói: Con cái của bạn không phải là con cái của bạn. Chúng là con trai con gái của Sự Sống đang khao khát tự hoàn thành chính mình. Chúng đến với bạn qua bạn, nhưng không từ bạn mà ra; và dù ở với bạn, chúng vẫn không thuộc về bạn. Bạn có thể trao cho chúng tình yêu của bạn, nhưng không thể trao cho chúng tư tưởng của bạn, vì chúng có tư tưởng riêng. Bạn có thể che chở thân xác chúng, nhưng không thể giam giữ linh hồn chúng, vì linh hồn chúng cư ngụ trong ngôi nhà của ngày mai — nơi bạn không thể đến, dù chỉ trong mơ.
Bạn có thể cố gắng nên giống chúng, nhưng đừng tìm cách làm cho chúng giống bạn. Vì sự sống không quay ngược lại, cũng không dừng lại nơi hôm qua. Bạn là cây cung, từ đó con cái bạn như những mũi tên sống được phóng đi. Người Cung Thủ nhìn thấy đích nhắm trên con đường vô tận, và Người uốn cong bạn bằng quyền năng của Người, để những mũi tên của Người bay nhanh và xa. Hãy vui mừng khi được uốn cong trong tay Người Cung Thủ; vì cũng như Người yêu mũi tên đang bay, Người cũng yêu cây cung đứng vững.
Trong câu chuyện của sự sống, Thiên Chúa đặt ra đích nhắm; bạn là cây cung, và con cái bạn là những mũi tên. Bạn có sứ mạng mang tính Mêsia: làm chứng cho chiến thắng của tình yêu trên cái tôi. Con cái là dấu chỉ cho sự thất bại của tính ích kỷ nơi bạn; chúng biểu lộ chiến thắng của đức ái. Mỗi đứa trẻ khơi dậy hy sinh như một ân ban của Thiên Chúa, trở thành bảo chứng cho chính ơn cứu độ của bạn. Bạn sẽ hạnh phúc biết bao trong ngày phán xét, khi Thiên Chúa nói với bạn: “Tình yêu của con đã sinh hoa trái.” Và nếu Thiên Chúa không chúc phúc cho bạn bằng con cái, bạn vẫn có thể vui mừng vì bạn đã trao tình yêu của mình trở về cho Thiên Chúa.
0 comments:
Post a Comment