Thử thách của tình yêu và con đường dẫn đến tình yêu đích thực

Người ta thường cho rằng cuộc sống phải không có thử thách hay khó khăn. Nhưng Chúa chúng ta đã không báo trước như thế khi Người nói: "Trong thế gian, anh em sẽ phải gian nan khốn khó" (Gioan 16,33). Ngay cả khi bước vào một lãnh vực của tình yêu như hôn nhân, người ta vẫn phải đối diện với những thách đố. Những điều sau đây có thể được xem như một "cẩm nang xử lý những khó khăn trong hôn nhân". Chúng ta sẽ bàn đến hai trường hợp: khi hôn nhân trở nên nguội lạnh và khi người bạn đời trở nên khó sống.

Trước hết, hãy nói về lúc hôn nhân trở nên nguội lạnh. Mọi sự trong cuộc sống rồi cũng mất đi sự mới mẻ theo thời gian. Tình yêu không thể mãi là một cơn ngây ngất kéo dài bất tận. Vì tình yêu hôn nhân được diễn tả qua thân xác, nó cũng chịu những giới hạn của thân xác và dần quen với những biểu lộ yêu thương. Theo thời gian, người ta cần những kích thích mạnh hơn để tạo nên cùng một cảm xúc như trước. Đôi mắt quen với vẻ đẹp, đôi bàn tay quen với sự đụng chạm của người thân yêu.

Sự gần gũi từng là điều hết sức đáng mong ước, nhưng đôi khi lại trở thành gánh nặng. Có những lúc người ta thầm nghĩ: “Tôi chỉ muốn được ở một mình” hoặc “Giá mà mình có thể về nhà với mẹ.” Những cảm xúc ấy làm tan biến cặp kính màu hồng của thuở ban đầu. Hóa đơn bắt đầu xuất hiện trên bàn bếp, và tình yêu dường như có nguy cơ bước ra khỏi cửa. Điều từng là một cuộc phiêu lưu đầy háo hức nay dần trở thành một thói quen quen thuộc.

Thậm chí, người ta còn có thể bắt đầu khao khát một người bạn đời mới. Rồi con cái ra đời với vô số bệnh tật, tai nạn và những nỗi lo thường nhật, kéo tầm nhìn của đôi vợ chồng từ những đám mây mộng tưởng xuống những chuyến đi thực tế đến phòng trẻ. Sớm hay muộn, đời sống cảm xúc cũng sẽ đặt câu hỏi: “Tình yêu có phải là một cái bẫy, một ảo tưởng, một lời hứa hão huyền không? Tôi đã nghĩ rằng đây sẽ là hạnh phúc trọn vẹn, nhưng cuối cùng nó lại trở thành một nếp sống đều đều và lặp lại.”

Vào lúc ấy, những người cho rằng tình yêu chỉ là một sản phẩm của tiến hóa sinh học chứ không phải là một hồng ân của Thiên Chúa thường lầm tưởng rằng một người bạn đời khác có thể bù đắp điều còn thiếu. Sai lầm ấy quên mất rằng sự trống rỗng không phát sinh từ người phối ngẫu, nhưng từ chính bản chất của cuộc sống con người.


Đây là lý do của cảm giác ấy: trái tim con người được tạo dựng cho Đấng Vô Hạn, và chỉ Đấng Vô Hạn mới có thể làm cho nó được thỏa mãn.

Niềm ngây ngất đầu tiên của tình yêu mà Thiên Chúa ban cho đôi bạn là để nhắc nhở họ rằng tình yêu là một hồng ân đến từ trời cao. Chỉ khi cùng nhau tiến gần Thiên Chúa, họ mới thực sự khám phá được chiều kích vô hạn của tình yêu ấy.

Hãy nhớ lại khi Chúa Giêsu hoá bánh ra nhiều cho đám đông tại Caphácnaum (Ga 6,1–15). Sau đó, Người nói với những người đã nhận bánh về Bí tích Thánh Thể, Bánh Hằng Sống, chính là Người. Người dùng bánh như một sự khơi gợi để dẫn họ đến với Bánh Ban Sự Sống là Thánh Thể. Cũng vậy, tình yêu nhân loại mà Thiên Chúa tặng ban cho chúng ta là một lời mời gọi, một sức hấp dẫn mang tính thần linh để chúng ta tìm kiếm chính lửa tình yêu, đó là Thiên Chúa.

Khi đời sống hôn nhân trở nên nguội lạnh, đó không phải là lúc bạn đã chạm đến tận cùng của cuộc sống; nhưng là lúc bạn đã chạm đến tận cùng của cái tôi của mình. Hai điều ấy khác nhau một trời một vực.

Bạn không chạm đến tận cùng linh hồn mình, nhưng chỉ chạm đến tận cùng của đời sống bản năng. Bạn không chạm đến tận cùng trí tuệ mình, nhưng chỉ chạm đến tận cùng đời sống cảm xúc.

Những thử thách ấy là những cuộc gặp gỡ với thực tại mà Thiên Chúa gửi đến trong cuộc đời mỗi người. Nếu cuộc sống cứ mãi là một giấc mơ không bao giờ bị đánh thức bởi những nỗi vỡ mộng, thì ai sẽ đạt tới hạnh phúc viên mãn? Ai sẽ còn tìm kiếm Thiên Chúa?

Phần lớn con người sẽ bằng lòng với mức sống tầm thường nếu không có sự thôi thúc hướng đến một tình yêu hoàn hảo hơn. Hạt sồi không được tạo ra để mãi chỉ là một mầm cây; trẻ em phải lớn lên; và tình yêu của chúng ta cũng phải trưởng thành.


Thiên Chúa luôn dành cho cõi vĩnh cửu một điều mà không gì ở đời này có thể thay thế được: chính Người. Nếu Người ban cho chúng ta sự viên mãn trọn vẹn ngay từ bây giờ, chúng ta sẽ không còn khao khát tiến xa hơn nữa.

Thỉnh thoảng chúng ta đâm sầm vào một bức tường gạch. Trong những cơn khủng hoảng, chúng ta bắt đầu cảm thấy mình thật nhỏ bé, bị bao phủ bởi cảm giác trống rỗng và cô đơn. Khi ấy, chúng ta nhận ra rằng cuộc sống này chỉ là một cây cầu dẫn đến cõi vĩnh cửu.

Cuộc khủng hoảng của sự trống rỗng xảy ra khi ảo tưởng của ta về tình yêu va chạm với thực tại. Ta phải đối diện với khoảng cách giữa tình yêu mà cái tôi mình mong đợi và tình yêu như nó thực sự là.

Cảm giác trống rỗng này không chỉ xảy ra trong đời sống hôn nhân. Nó cũng xuất hiện trong đời sống tâm linh. Linh mục, tu sĩ nam nữ và những người sống đời chiêm niệm đều phải trải qua cuộc khủng hoảng ấy. Kinh nguyện trở nên khô khan và máy móc; người ta có thể quen đến mức không còn cảm nhận được sự kỳ diệu của việc chạm đến Bánh Hằng Sống. Niềm xúc động khi cử hành Thánh lễ sau bốn mươi năm linh mục không còn giống như trong Thánh lễ đầu tiên. Việc thăm viếng bệnh nhân sau năm mươi năm linh mục cũng có thể không còn mang lại cùng một cảm giác ngây ngất như lần đầu tiên. Nữ tu đã dạy học suốt ba mươi năm cần phải cầu nguyện nhiều hơn để nhận ra rằng tất cả những đứa trẻ ấy vẫn là những linh hồn được Thiên Chúa trao phó cho mình chăm sóc.

Đối với tất cả chúng ta, việc suy niệm cũng trở nên khó khăn hơn. Những lời tạ ơn sau Thánh lễ có khuynh hướng ngắn dần. Chúng tôi cũng có những khó khăn của mình. Đó là vấn đề của tình yêu. Làm sao tôi có thể yêu nhiều hơn? Làm sao tôi có thể cầu nguyện tốt hơn? Làm sao tôi có thể kết hợp mật thiết hơn với Thiên Chúa? Câu trả lời là: qua hy sinh.

Vì đang bàn về sự trưởng thành của tình yêu trong hôn nhân, chúng ta hãy trở lại với đời sống hôn nhân. Cũng như trong đời sống thiêng liêng có điều được gọi là “đêm tối của linh hồn”, thì trong hôn nhân cũng có thể nói đến “đêm tối của thân xác”. Cũng như đêm tối của linh hồn đòi hỏi một sự thanh luyện sâu xa qua việc từ bỏ chính mình để đạt tới một tình yêu sâu sắc hơn, thì đời sống hôn nhân cũng vậy.

Mỗi khi xuất hiện sự bất mãn, Thiên Chúa đang khuấy động những dòng nước trong tâm hồn chúng ta. Người nhắc nhở rằng tình yêu hoàn hảo mà chúng ta hằng khao khát không có ở đây; chúng ta vẫn đang trên đường tiến về nó. Cũng như chim đại bàng mẹ đẩy con mình ra khỏi tổ để chúng học bay, Thiên Chúa trong những lúc thử thách cũng ban đôi cánh cho đôi chân bằng đất sét của chúng ta.

Sự khô khan, dù trong đời sống tâm linh hay trong đời sống hôn nhân, đều có thể dẫn đến ơn cứu độ hoặc sự hư mất, tùy theo cách chúng ta đón nhận và sử dụng nó.

Có hai loại khô khan. Một loại làm con người mục nát: đó là sự khô khan của một tình yêu không có Thiên Chúa. Loại kia làm cho con người chín muồi: đó là sự khô khan được thanh luyện qua lửa và sức nóng của hy sinh.

Trong những lúc đời sống trở nên nhạt nhẽo, giữa cuộc khủng hoảng của sự trống rỗng ấy, con người cần khám phá lại ý nghĩa của cõi vĩnh cửu. Trong những ngày đầu của tình yêu, người ta thường gắn khát vọng vĩnh cửu với chính mình: cái tôi muốn giữ mãi cảm xúc yêu đương và hạnh phúc ấy. Nhưng khi bước vào giai đoạn khô khan và trống rỗng, con người nhận ra rằng nền tảng của sự vĩnh cửu không phải là cái tôi, mà là Thiên Chúa.

Lúc ấy, tình yêu nói: “Tôi sẽ luôn yêu bạn, vì trong Thiên Chúa, bạn mãi mãi đáng được yêu.” Tình yêu khởi đầu bằng niềm vui và sự thỏa mãn bản thân giờ đây được thanh luyện để trở thành tình yêu vì Thiên Chúa. Người bạn đời không còn chỉ là đối tượng của đam mê, nhưng trở thành người bạn đồng hành trên hành trình của linh hồn.

Chúa Giêsu đã nói rằng nếu hạt lúa mì không rơi xuống đất và chết đi, nó sẽ không sinh hoa kết quả (Ga 12,24). Không ai có thể bước vào một sự sống cao hơn nếu trước đó không chết đi đối với một sự sống thấp hơn.

Con tim cũng có những chu kỳ như các hành tinh. Nhưng chuyển động của con tim không phải là vòng tròn quay mãi một chỗ, mà là một đường xoắn ốc đi lên. Cuộc khủng hoảng của sự trống rỗng đòi hỏi một sự thanh luyện và một thập giá riêng của nó. Thập giá không phải là chướng ngại vật trên con đường dẫn đến hạnh phúc; nó là chiếc thang đưa con người lên tới thiên đàng của tình yêu.

Bạn không cần phải vội vàng tìm đến ai đó để phân tích trạng thái tâm lý của mình chỉ vì bạn thấy cuộc sống trở nên nhạt nhẽo. Hãy gia tăng tình yêu của bạn đối với Thiên Chúa và bắt đầu nhìn người bạn đời như một hồng ân Thiên Chúa ban tặng. Khi đó, tình yêu sẽ không còn nhạt nhẽo nữa. Khi ấy, chúng ta sẽ nhìn thấy nơi mỗi con người vẻ đẹp của một thụ tạo được tắm mình trong tình yêu Thiên Chúa.

Một thử thách khác của đời sống hôn nhân xuất hiện khi hôn nhân trở thành một thập giá dường như không thể chịu đựng nổi. Hôn nhân là để cùng nhau bước qua những điều tốt đẹp cũng như những điều khó khăn; nhưng đôi khi phần khó khăn lại chiếm ưu thế.

Giả sử người chồng hoặc người vợ mắc bệnh mãn tính, hoặc dần hình thành những tính cách khiến việc chung sống trở nên vô cùng khó khăn: nghiện rượu, cay nghiệt, không chung thủy, độc đoán hoặc luôn muốn kiểm soát người khác. Khi ấy chúng ta phải làm gì?

Chúng ta phải luôn nhìn người bạn đời như một hồng ân Thiên Chúa ban tặng. Có những hồng ân ngọt ngào, nhưng cũng có những hồng ân đắng đót. Nếu ích kỷ, chúng ta sẽ tìm cách loại bỏ người kia vì họ đã trở thành gánh nặng. Nhưng nếu là người Kitô hữu, chúng ta đón nhận gánh nặng ấy như điều được trao đến từ chính bàn tay Thiên Chúa. Như thánh Phaolô nói: “Anh em hãy mang gánh nặng cho nhau...” (x. Rm 15,1-6)

Nếu ai đó phản đối và nói rằng: “Thiên Chúa đâu có muốn con người phải sống trong những hoàn cảnh như thế!”, thì câu trả lời là: Có, Người vẫn cho phép điều đó xảy ra. Chúa Giêsu đã nói: “Ai muốn theo tôi, phải từ bỏ chính mình, vác thập giá mình mà theo.” (x. Mt 16,24-25)

Tất cả chúng ta đều thích những cây thập giá do chính mình lựa chọn. Chúng ta sẵn sàng thực hành những hy sinh và từ bỏ mà mình muốn. Nhưng khi Thiên Chúa chọn thập giá cho chúng ta, chúng ta lại nói: “Không, con không thể mang nổi cây thập giá này!”

Cũng như bệnh tật có thể là một thử thách dành cho một cá nhân, thì một cuộc hôn nhân chất chứa đau khổ cũng có thể là phương thế Thiên Chúa dùng để thanh luyện và hoàn thiện đời sống thiêng liêng của đôi bạn. Nếu không có những hồng ân đắng đót ấy, nhiều khả năng thiêng liêng nơi chúng ta có lẽ sẽ mãi ngủ yên và không bao giờ được phát triển.

Chấp nhận những thử thách của đời sống hôn nhân không có nghĩa là chấp nhận một bản án phải sống trong đau khổ suốt đời, như nhiều người vẫn nghĩ. Người lính không bị kết án tử hình khi tuyên thệ phục vụ tổ quốc; nhưng anh chấp nhận rằng mình sẵn sàng đối diện với cái chết hơn là đánh mất danh dự.

Một cuộc hôn nhân đau khổ không phải là bản án buộc con người phải bất hạnh. Đó có thể là một bi kịch cao quý, trong đó người ta chấp nhận chịu đựng những thử thách nghiệt ngã thay vì phản bội lời thề đã giao ước trước nhan Thiên Chúa hằng sống.

Nếu thật cao quý khi bị thương vì tổ quốc mình yêu mến, thì chẳng phải còn cao quý hơn khi chịu thương tích vì Thiên Chúa sao?

Có một câu Kinh Thánh rất ít người suy nghĩ đến nhưng vô cùng quan trọng. Thánh Phaolô viết: “Người chồng không tin được thánh hóa nhờ người vợ có đức tin; và người vợ không tin được thánh hóa nhờ người chồng có đức tin.” (1 Cr 7,14)

Nói cách khác, công phúc, lời cầu nguyện, những đau khổ được dâng hiến, lòng kiên nhẫn và sự hiền hòa của người này có thể trở thành nguồn ân phúc cho người kia.

Nếu người bạn đời nghiện rượu của bạn mắc một căn bệnh thể xác, bạn có chăm sóc họ không? Giả sử họ bị lao phổi hay đau tim, liệu bạn có bỏ mặc họ không? Vậy nếu họ mắc một “căn bệnh nơi tâm hồn”, liệu họ có đáng bị bỏ rơi không?

Bởi “căn bệnh nơi tâm hồn”, tôi muốn nói đến những tội lỗi làm cho đời sống hôn nhân trở nên vô cùng khó khăn. Nếu trong xã hội có sự truyền máu từ người khỏe mạnh cho người yếu đau, thì tại sao lại không thể có sự thông truyền sự thánh thiện? Người vợ có thể góp phần cứu người chồng, và người chồng cũng có thể góp phần cứu người vợ. Có một sự hiệp thông thiêng liêng không đem lại nhiều thỏa mãn lãng mạn, nhưng hoa trái của nó lại mang giá trị vĩnh cửu.

Biết bao người chồng và người vợ, sau những lần bất trung và sa ngã, vẫn được cứu độ trong ngày phán xét nhờ người bạn đời trung thành không ngừng cầu nguyện cho phần rỗi của họ.

Tôi xin kể một câu chuyện để minh họa cách công phúc của người này có thể trở thành nguồn ân phúc cho người kia.

Vào đầu thế kỷ XX, tại Paris, một thiếu nữ Công giáo đạo đức kết hôn với một bác sĩ vô thần tên là Félix LeSueur. Trước hôn nhân, ông hứa sẽ tôn trọng đức tin của vợ; nhưng ngay sau khi cưới, ông tìm mọi cách phá hủy đức tin ấy. Ngoài nghề y, ông còn là biên tập viên của một tờ báo chống Giáo Hội và cổ võ chủ nghĩa vô thần.

Người vợ không tranh cãi với chồng, nhưng quyết tâm đào sâu đức tin của mình. Trong cùng một ngôi nhà, bà xây dựng một thư viện về hộ giáo Công giáo, còn chồng bà xây dựng một thư viện vô thần.

Tháng Năm năm 1905, khi đang hấp hối, bà nói với chồng: “Félix, sau khi em qua đời, anh sẽ trở thành người Công giáo và sẽ trở thành linh mục Đa Minh.”

Ông đáp: “Elizabeth, em biết rõ quan điểm của anh. Anh đã thề chống lại Giáo Hội và chống lại Thiên Chúa. Anh sẽ sống trong sự chống đối ấy và cũng sẽ chết trong sự chống đối ấy.” Nhưng bà vẫn lặp lại lời tiên báo ấy rồi qua đời.

Khi xem lại giấy tờ của vợ, ông tìm thấy bản di chúc. Trong đó bà viết rằng bà đã xin Thiên Chúa ban cho mình những đau khổ cần thiết để đổi lấy linh hồn của chồng.

Bà viết: “Đến ngày em qua đời, giá ấy sẽ được trả xong. Anh đã được mua bằng chính những đau khổ của em. Không có tình yêu nào cao cả hơn tình yêu của người phụ nữ dám hiến mạng sống mình vì chồng mình.” Ông cho đó chỉ là những ý nghĩ đạo đức của một người phụ nữ sốt sắng, dù ông rất yêu vợ.

Để nguôi ngoai nỗi đau mất vợ, ông thực hiện một chuyến đi xuống miền Nam nước Pháp. Khi dừng chân trước một ngôi thánh đường mà hai người từng ghé thăm trong tuần trăng mật, ông cảm thấy như Elizabeth đang nói với mình: “Hãy đến Lộ Đức.”

Ông đến Lộ Đức với tư cách của một người hoàn toàn vô tín. Chính ông từng viết sách chống Lộ Đức, cho rằng các phép lạ ở đó chỉ là trò lừa bịp và mê tín.

Thế nhưng khi đứng trước hang đá Đức Mẹ, ông đã nhận được hồng ân đức tin một cách bất ngờ và trọn vẹn. Ông nhận ra tất cả những gì mình từng tin tưởng trước đây sai lầm biết bao. Nhiều năm sau, ông trở thành linh mục Dòng Đa Minh.

Năm 1924, tôi có dịp tĩnh tâm tại một tu viện Đa Minh ở Bỉ dưới sự hướng dẫn của cha LeSueur. Chính ngài đã kể cho tôi câu chuyện này.

Không phải ngày nào người ta cũng có cơ hội tham dự một khóa tĩnh tâm với một linh mục thỉnh thoảng lại nói: “Như người vợ yêu quý của tôi, Elizabeth, vẫn thường nói...”

Nhưng ý nghĩa của câu chuyện là thế này: tình yêu không đạt đến sự viên mãn trọn vẹn ở đời này. Sự viên mãn ấy chỉ có nơi Thiên Chúa. Chính khi yêu mến Thiên Chúa, chúng ta có thể góp phần cứu độ người bạn đời của mình, dù đó là một người chồng hay một người vợ đầy khuyết điểm. Bởi một khi đã kết hôn, họ không còn là hai nữa, nhưng là một thân xác duy nhất.



0 Nhận xét